TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bumbling

US/ˈbəm.bliɳ/ giọng máy của trình duyệt

bumbling nghĩa là vụng về.

Nghĩa của bumbling

Tính từ

  1. Vụng về.

Dạng từ của bumbling

Số nhiềubumblings
So sánh hơnmore bumbling
So sánh nhấtmost bumbling

Câu hỏi thường gặp

bumbling nghĩa là gì?

bumbling (tính từ) nghĩa là vụng về.

bumbling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bumbling: giọng Mỹ (US) /ˈbəm.bliɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.