bumbling
US/ˈbəm.bliɳ/
giọng máy của trình duyệt
bumbling nghĩa là vụng về.
Nghĩa của bumbling
Tính từ
- Vụng về.
Dạng từ của bumbling
| Số nhiều | bumblings |
| So sánh hơn | more bumbling |
| So sánh nhất | most bumbling |
Câu hỏi thường gặp
bumbling nghĩa là gì?
bumbling (tính từ) nghĩa là vụng về.
bumbling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bumbling: giọng Mỹ (US) /ˈbəm.bliɳ/.