TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buna

US/ˈbjuː.nə/ giọng máy của trình duyệt

buna nghĩa là Buna một loại cao su nhân tạo.

Nghĩa của buna

Danh từ

  1. Buna một loại cao su nhân tạo.

Dạng từ của buna

Số nhiềuBunas

Câu hỏi thường gặp

buna nghĩa là gì?

buna (danh từ) nghĩa là Buna một loại cao su nhân tạo.

buna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buna: giọng Mỹ (US) /ˈbjuː.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.