TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bun

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌn/ US/bʌn/ giọng máy của trình duyệt

bun nghĩa là bánh bao nhân nho, bánh sữa nhỏ, búi tóc nhỏ.

Nghĩa của bun

Danh từ

  1. Bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ.
  2. Búi tóc nhỏ.
  3. Chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi).

Dạng từ của bun

Số nhiềubuns
Ngôi thứ ba số ítbuns
Hiện tại phân từ (-ing)bunning
Quá khứ phân từbunned
Quá khứbunned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bun

Đồng nghĩa

Họ từ của bun

Cụm từ, thành ngữ với bun

  • to have (get) a bun on — Ngà ngà say.
  • to take the bun — (Thông tục) Chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người.

Câu hỏi thường gặp

bun nghĩa là gì?

bun (danh từ) nghĩa là bánh bao nhân nho, bánh sữa nhỏ, búi tóc nhỏ.

bun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bun: giọng Anh (UK) /bʌn/, giọng Mỹ (US) /bʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.