bun
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌn/
US/bʌn/
giọng máy của trình duyệt
bun nghĩa là bánh bao nhân nho, bánh sữa nhỏ, búi tóc nhỏ.
Nghĩa của bun
Danh từ
- Bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ.
- Búi tóc nhỏ.
- Chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi).
Dạng từ của bun
| Số nhiều | buns |
| Ngôi thứ ba số ít | buns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bunning |
| Quá khứ phân từ | bunned |
| Quá khứ | bunned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bun
Đồng nghĩa
Họ từ của bun
Cụm từ, thành ngữ với bun
- to have (get) a bun on — Ngà ngà say.
- to take the bun — (Thông tục) Chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người.
Câu hỏi thường gặp
bun nghĩa là gì?
bun (danh từ) nghĩa là bánh bao nhân nho, bánh sữa nhỏ, búi tóc nhỏ.
bun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bun: giọng Anh (UK) /bʌn/, giọng Mỹ (US) /bʌn/.