TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buncher

giọng máy của trình duyệt

buncher nghĩa là hốc tụ nhóm, bộ két chùm.

Nghĩa của buncher

Danh từ

  1. Tech Hốc tụ nhóm; bộ két chùm.

Dạng từ của buncher

Số nhiềubunchers

Họ từ của buncher

Câu hỏi thường gặp

buncher nghĩa là gì?

buncher (danh từ) nghĩa là hốc tụ nhóm, bộ két chùm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.