bunching
US/ˈbənt.ʃiɳ/
giọng máy của trình duyệt
bunching nghĩa là tụ nhóm.
Nghĩa của bunching
Tính từ
- Tech Tụ nhóm (d).
Dạng từ của bunching
| Số nhiều | bunchings |
Họ từ của bunching
Cụm từ, thành ngữ với bunching
- bunching factor — Hệ số tụ nhóm.
- bunching voltage — Điện áp tụ nhóm.
Câu hỏi thường gặp
bunching nghĩa là gì?
bunching (tính từ) nghĩa là tụ nhóm.
bunching phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bunching: giọng Mỹ (US) /ˈbənt.ʃiɳ/.