TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bunching

US/ˈbənt.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

bunching nghĩa là tụ nhóm.

Nghĩa của bunching

Tính từ

  1. Tech Tụ nhóm (d).

Dạng từ của bunching

Số nhiềubunchings

Họ từ của bunching

Cụm từ, thành ngữ với bunching

  • bunching factor — Hệ số tụ nhóm.
  • bunching voltage — Điện áp tụ nhóm.

Câu hỏi thường gặp

bunching nghĩa là gì?

bunching (tính từ) nghĩa là tụ nhóm.

bunching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bunching: giọng Mỹ (US) /ˈbənt.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.