bunching factor
US/ˈbənt.ʃiɳ ˈfæk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
bunching factor nghĩa là hệ số tụ nhóm.
Nghĩa của bunching factor
Danh từ
- Tech Hệ số tụ nhóm.
Câu hỏi thường gặp
bunching factor nghĩa là gì?
bunching factor (danh từ) nghĩa là hệ số tụ nhóm.
bunching factor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bunching factor: giọng Mỹ (US) /ˈbənt.ʃiɳ ˈfæk.tɜː/.