bunching voltage
US/ˈbənt.ʃiɳ ˈvoʊl.tɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
bunching voltage nghĩa là điện áp tụ nhóm.
Nghĩa của bunching voltage
Danh từ
- Tech Điện áp tụ nhóm.
Câu hỏi thường gặp
bunching voltage nghĩa là gì?
bunching voltage (danh từ) nghĩa là điện áp tụ nhóm.
bunching voltage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bunching voltage: giọng Mỹ (US) /ˈbənt.ʃiɳ ˈvoʊl.tɪdʒ/.