TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bundist

US/ˈbən.ˌdɪst/ giọng máy của trình duyệt

bundist nghĩa là Xem bund.

Nghĩa của bundist

Danh từ

  1. Xem bund

Dạng từ của bundist

Số nhiềuBundists

Câu hỏi thường gặp

bundist nghĩa là gì?

bundist (danh từ) nghĩa là Xem bund.

bundist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bundist: giọng Mỹ (US) /ˈbən.ˌdɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.