TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bundled

US/ˈbən.dᵊld/ giọng máy của trình duyệt

bundled nghĩa là cả bộ.

Nghĩa của bundled

Danh từ

  1. Tech Cả bộ (gía bán).

Cụm từ, thành ngữ với bundled

  • bundled software — Nhu liệu kết bó.

Câu hỏi thường gặp

bundled nghĩa là gì?

bundled (danh từ) nghĩa là cả bộ.

bundled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bundled: giọng Mỹ (US) /ˈbən.dᵊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.