TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bundled software

US/ˈbən.dᵊld ˈsɔft.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

bundled software nghĩa là nhu liệu kết bó.

Nghĩa của bundled software

Danh từ

  1. Tech Nhu liệu kết bó.

Câu hỏi thường gặp

bundled software nghĩa là gì?

bundled software (danh từ) nghĩa là nhu liệu kết bó.

bundled software phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bundled software: giọng Mỹ (US) /ˈbən.dᵊld ˈsɔft.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.