bundler
US/ˈbən.dᵊ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
bundler nghĩa là Xem bundle.
Nghĩa của bundler
Danh từ
- Xem bundle
Dạng từ của bundler
| Số nhiều | bundlers |
Câu hỏi thường gặp
bundler nghĩa là gì?
bundler (danh từ) nghĩa là Xem bundle.
bundler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bundler: giọng Mỹ (US) /ˈbən.dᵊ.lɜː/.