TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bung-hole

UK/ˈbʌŋˌhəʊl/ US/ˈbʌŋˌhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

bung-hole nghĩa là Lỗ đổ vào hoặc rót ra.

Nghĩa của bung-hole

Danh từ

  1. Lỗ đổ vào hoặc rót ra.

Dạng từ của bung-hole

Số nhiềubung-holes
Ngôi thứ ba số ítbung-holes
Hiện tại phân từ (-ing)bung-holing
Quá khứ phân từbung-holed
Quá khứbung-holed

Câu hỏi thường gặp

bung-hole nghĩa là gì?

bung-hole (danh từ) nghĩa là Lỗ đổ vào hoặc rót ra.

bung-hole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bung-hole: giọng Anh (UK) /ˈbʌŋˌhəʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌŋˌhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.