TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bunged

giọng máy của trình duyệt

bunged nghĩa là bị nút chặt, bị tắc.

Nghĩa của bunged

Tính từ

  1. Bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt.
    • bunged up nosemũi tắc nghẹt
    • bunged up eyesmắt sưng húp không mở được mắt, mắt bị dử dính chặt

Câu hỏi thường gặp

bunged nghĩa là gì?

bunged (tính từ) nghĩa là bị nút chặt, bị tắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.