bunk
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌŋk/
US/bʌŋk/
giọng máy của trình duyệt
bunk nghĩa là giường ngủ, sự cuốn xéo, sự biến, đi ngủ.
Nghĩa của bunk
Danh từ
- Giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa).
- Từ lóng Sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng.
- to do a bunkcuốn xéo, biến, chuồn thẳng
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) (như) bunkum.
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đi ngủ.
- Từ lóng Cuốn xéo, biến, chuồn thẳng.
Ngoại động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xếp chỗ ngủ cho.
Dạng từ của bunk
| Số nhiều | bunks |
| Ngôi thứ ba số ít | bunks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bunking |
| Quá khứ phân từ | bunked |
| Quá khứ | bunked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bunk
Đồng nghĩa
Họ từ của bunk
Cụm từ, thành ngữ với bunk
- bunk bed — Giường tầng.
Câu hỏi thường gặp
bunk nghĩa là gì?
bunk (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là giường ngủ, sự cuốn xéo, sự biến, đi ngủ.
bunk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bunk: giọng Anh (UK) /bʌŋk/, giọng Mỹ (US) /bʌŋk/.