TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bunk

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌŋk/ US/bʌŋk/ giọng máy của trình duyệt

bunk nghĩa là giường ngủ, sự cuốn xéo, sự biến, đi ngủ.

Nghĩa của bunk

Danh từ

  1. Giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa).
  2. Từ lóng Sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng.
    • to do a bunkcuốn xéo, biến, chuồn thẳng
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) (như) bunkum.

Nội động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đi ngủ.
  2. Từ lóng Cuốn xéo, biến, chuồn thẳng.

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xếp chỗ ngủ cho.

Dạng từ của bunk

Số nhiềubunks
Ngôi thứ ba số ítbunks
Hiện tại phân từ (-ing)bunking
Quá khứ phân từbunked
Quá khứbunked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bunk

Đồng nghĩa

Họ từ của bunk

Cụm từ, thành ngữ với bunk

  • bunk bed — Giường tầng.

Câu hỏi thường gặp

bunk nghĩa là gì?

bunk (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là giường ngủ, sự cuốn xéo, sự biến, đi ngủ.

bunk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bunk: giọng Anh (UK) /bʌŋk/, giọng Mỹ (US) /bʌŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.