bunter
UK/ˈbʌntɚ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈbʌntɚ/ giọng máy của trình duyệt
bunter nghĩa là Xem bunt.
Nghĩa của bunter
Danh từ
- Xem bunt
Dạng từ của bunter
| Số nhiều | bunters |
Câu hỏi thường gặp
bunter nghĩa là gì?
bunter (danh từ) nghĩa là Xem bunt.
bunter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bunter: giọng Anh (UK) /ˈbʌntɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌntɚ/.