TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bunter

UK/ˈbʌntɚ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbʌntɚ/ giọng máy của trình duyệt

bunter nghĩa là Xem bunt.

Nghĩa của bunter

Danh từ

  1. Xem bunt

Dạng từ của bunter

Số nhiềubunters

Câu hỏi thường gặp

bunter nghĩa là gì?

bunter (danh từ) nghĩa là Xem bunt.

bunter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bunter: giọng Anh (UK) /ˈbʌntɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌntɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.