buoyage Nghe giọng máy của trình duyệt buoyage nghĩa là sự thả phao, sự đặt phao. Nghĩa của buoyage Danh từ Hàng hải Sự thả phao, sự đặt phao. Dạng từ của buoyage Số nhiềubuoyages Câu hỏi thường gặp buoyage nghĩa là gì?buoyage (danh từ) nghĩa là sự thả phao, sự đặt phao.