burbly
giọng máy của trình duyệt
burbly nghĩa là Xem burble.
Nghĩa của burbly
Phó từ
- Xem burble
Dạng từ của burbly
| So sánh hơn | burblier |
| So sánh nhất | burbliest |
Câu hỏi thường gặp
burbly nghĩa là gì?
burbly (phó từ) nghĩa là Xem burble.