TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burbot

UK/ˈbɜ(ɹ).bət/ US/ˈbɜ(ɹ).bət/ giọng máy của trình duyệt

burbot nghĩa là cá tuyết sông.

Nghĩa của burbot

Danh từ

  1. Động vật học Cá tuyết sông.

Dạng từ của burbot

Số nhiềuburbots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với burbot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

burbot nghĩa là gì?

burbot (danh từ) nghĩa là cá tuyết sông.

burbot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burbot: giọng Anh (UK) /ˈbɜ(ɹ).bət/, giọng Mỹ (US) /ˈbɜ(ɹ).bət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.