TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bureautics

giọng máy của trình duyệt

bureautics nghĩa là kỹ thuật văn phòng.

Nghĩa của bureautics

Danh từ

  1. Tech Kỹ thuật văn phòng.

Câu hỏi thường gặp

bureautics nghĩa là gì?

bureautics (danh từ) nghĩa là kỹ thuật văn phòng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.