TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Burmese rosewood

giọng máy của trình duyệt

Burmese rosewood nghĩa là cẩm lai, trắc lai.

Nghĩa của Burmese rosewood

Danh từ

  1. Cẩm lai, trắc lai.

Dạng từ của Burmese rosewood

Số nhiềuBurmese rosewoods

Câu hỏi thường gặp

Burmese rosewood nghĩa là gì?

Burmese rosewood (danh từ) nghĩa là cẩm lai, trắc lai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.