TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burn the midnight oil

giọng máy của trình duyệt

burn the midnight oil nghĩa là thức khuya học tập.

Nghĩa của burn the midnight oil

Cụm động từ

  1. Thức khuya học tập (làm việc).

Dạng từ của burn the midnight oil

Ngôi thứ ba số ítburns the midnight oil
Hiện tại phân từ (-ing)burning the midnight oil
Quá khứ phân từburned the midnight oil
Quá khứburned the midnight oil

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với burn the midnight oil

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

burn the midnight oil nghĩa là gì?

burn the midnight oil (cụm động từ) nghĩa là thức khuya học tập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.