TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burningly

US/ˈbɜː.niɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

burningly nghĩa là Xem burning.

Nghĩa của burningly

Phó từ

  1. Xem burning

Dạng từ của burningly

So sánh hơnmore burningly
So sánh nhấtmost burningly

Câu hỏi thường gặp

burningly nghĩa là gì?

burningly (phó từ) nghĩa là Xem burning.

burningly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burningly: giọng Mỹ (US) /ˈbɜː.niɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.