burning
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɜːnɪŋ/
US/ˈbɝnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
burning nghĩa là sự đốt, sự thiêu, sự nung, mẻ gạch.
Nghĩa của burning
Danh từ
- Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm).
- a smell of burningmùi cháy khét
- Sự nung (gạch); mẻ gạch (nung trong lò).
- Từ lóng Sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình.
Tính từ
- Đang cháy.
- Thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ).
- burning desirelòng ham muốn mãnh liệt
- burning thirstsự khát cháy cổ
- burning shamesự xấu hổ rát mặt
- Nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách.
- a burning questionvấn đề nóng hổi; vấn đề được bàn bạc sôi nổi
Dạng từ của burning
| So sánh hơn | more burning |
| So sánh nhất | most burning |
| Số nhiều | burnings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với burning
Đồng nghĩa
Họ từ của burning
Câu ví dụ với burning
- I love the smell of burning wood. Tôi cực kỳ thích mùi gỗ cháy.
- Do you smell rubber burning? Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
burning nghĩa là gì?
burning (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đốt, sự thiêu, sự nung, mẻ gạch.
burning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burning: giọng Anh (UK) /ˈbɜːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝnɪŋ/.