burnout
UK/ˈbɜː(ɹ)naʊt/
US/ˈbɜː(ɹ)naʊt/
giọng máy của trình duyệt
burnout nghĩa là cháy, chập mạch.
Nghĩa của burnout
Danh từ
- Bị kiệt sức và căng thẳng tâm lý.
- Tech Cháy; chập mạch.
Dạng từ của burnout
| Số nhiều | burnouts |
Cụm từ, thành ngữ với burnout
- burnout power — Công suất thiêu cháy.
Câu hỏi thường gặp
burnout nghĩa là gì?
burnout (danh từ) nghĩa là cháy, chập mạch.
burnout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burnout: giọng Anh (UK) /ˈbɜː(ɹ)naʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɜː(ɹ)naʊt/.