TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burnout

UK/ˈbɜː(ɹ)naʊt/ US/ˈbɜː(ɹ)naʊt/ giọng máy của trình duyệt

burnout nghĩa là cháy, chập mạch.

Nghĩa của burnout

Danh từ

  1. Bị kiệt sức và căng thẳng tâm lý.
  2. Tech Cháy; chập mạch.

Dạng từ của burnout

Số nhiềuburnouts

Cụm từ, thành ngữ với burnout

  • burnout power — Công suất thiêu cháy.

Câu hỏi thường gặp

burnout nghĩa là gì?

burnout (danh từ) nghĩa là cháy, chập mạch.

burnout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burnout: giọng Anh (UK) /ˈbɜː(ɹ)naʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɜː(ɹ)naʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.