TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burnsides

US/ˈbɜːn.ˌsɑɪdz/ giọng máy của trình duyệt

burnsides nghĩa là ria mép.

Nghĩa của burnsides

Danh từ

  1. Ria mép.

Câu hỏi thường gặp

burnsides nghĩa là gì?

burnsides (danh từ) nghĩa là ria mép.

burnsides phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burnsides: giọng Mỹ (US) /ˈbɜːn.ˌsɑɪdz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.