TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burnt

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɜːnt/ US/bɝnt/ giọng máy của trình duyệt

burnt nghĩa là bị cháy, bị đốt, rám nắng, sạm nắng.

Nghĩa của burnt

Tính từ

  1. Bị cháy, bị đốt, bị thiêu rụi, bị khê.
  2. Rám nắng, sạm nắng (da...).
  3. Nung chín (đất sét...).
  4. Xem fire

Danh từ

  1. Dạng hút thuốc lá (các loại lá cỏ dại).

Dạng từ của burnt

So sánh hơnmore burnt
So sánh nhấtmost burnt

Họ từ của burnt

Cụm từ, thành ngữ với burnt

  • burnt child dreads the fire — Chim phải tên sợ làn cây cong.
  • burnt to a cinder — Bị cháy sém, cháy đắng (thức ăn).

Câu ví dụ với burnt

  • The house was burnt to ashes. Ngôi nhà đã cháy thành tro.
  • No less than twenty houses were burnt down. Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi.
  • The soup was so hot that I burnt my tongue. Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

burnt nghĩa là gì?

burnt (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cháy, bị đốt, rám nắng, sạm nắng.

burnt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burnt: giọng Anh (UK) /bɜːnt/, giọng Mỹ (US) /bɝnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.