burnt
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɜːnt/
US/bɝnt/
giọng máy của trình duyệt
burnt nghĩa là bị cháy, bị đốt, rám nắng, sạm nắng.
Nghĩa của burnt
Tính từ
- Bị cháy, bị đốt, bị thiêu rụi, bị khê.
- Rám nắng, sạm nắng (da...).
- Nung chín (đất sét...).
- Xem fire
Danh từ
- Dạng hút thuốc lá (các loại lá cỏ dại).
Dạng từ của burnt
| So sánh hơn | more burnt |
| So sánh nhất | most burnt |
Họ từ của burnt
Cụm từ, thành ngữ với burnt
- burnt child dreads the fire — Chim phải tên sợ làn cây cong.
- burnt to a cinder — Bị cháy sém, cháy đắng (thức ăn).
Câu ví dụ với burnt
- The house was burnt to ashes. Ngôi nhà đã cháy thành tro.
- No less than twenty houses were burnt down. Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi.
- The soup was so hot that I burnt my tongue. Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
burnt nghĩa là gì?
burnt (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cháy, bị đốt, rám nắng, sạm nắng.
burnt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burnt: giọng Anh (UK) /bɜːnt/, giọng Mỹ (US) /bɝnt/.