TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burrower

US/ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊɜː/ giọng máy của trình duyệt

burrower nghĩa là Xem burrow.

Nghĩa của burrower

Danh từ

  1. Xem burrow

Dạng từ của burrower

Số nhiềuburrowers

Câu hỏi thường gặp

burrower nghĩa là gì?

burrower (danh từ) nghĩa là Xem burrow.

burrower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burrower: giọng Mỹ (US) /ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.