bursal
UK/ˈbɜːsəl/
US/ˈbɝsəl/
giọng máy của trình duyệt
bursal nghĩa là Xem bursa.
Nghĩa của bursal
Tính từ
- Xem bursa
Dạng từ của bursal
| So sánh hơn | more bursal |
| So sánh nhất | most bursal |
Câu hỏi thường gặp
bursal nghĩa là gì?
bursal (tính từ) nghĩa là Xem bursa.
bursal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bursal: giọng Anh (UK) /ˈbɜːsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝsəl/.