bursa
UK/ˈbɜːsə/
US/ˈbɝsə/
giọng máy của trình duyệt
bursa nghĩa là bìu, túi.
Nghĩa của bursa
Danh từ
- Giải phẫu Bìu, túi.
Dạng từ của bursa
| Số nhiều | bursae |
Họ từ của bursa
Cụm từ, thành ngữ với bursa
- synovial brusae — Túi hoạt dịch.
Câu hỏi thường gặp
bursa nghĩa là gì?
bursa (danh từ) nghĩa là bìu, túi.
bursa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bursa: giọng Anh (UK) /ˈbɜːsə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝsə/.