TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burst duration

US/ˈbɜːst dʊ.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

burst duration nghĩa là thời khoảng chớp màu.

Nghĩa của burst duration

Danh từ

  1. Tech Thời khoảng chớp màu (xung).

Câu hỏi thường gặp

burst duration nghĩa là gì?

burst duration (danh từ) nghĩa là thời khoảng chớp màu.

burst duration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burst duration: giọng Mỹ (US) /ˈbɜːst dʊ.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.