TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burst into

giọng máy của trình duyệt

burst into nghĩa là bùng lên, bật lên.

Nghĩa của burst into

Cụm động từ

  1. Bùng lên, bật lên.
    • to burst into flamesbùng cháy
    • to burst into tearskhóc oà lên
    • to burst into laughtercười phá lên

Dạng từ của burst into

Ngôi thứ ba số ítbursts into
Hiện tại phân từ (-ing)bursting into
Quá khứ phân từburst into
Quá khứburst into

Câu hỏi thường gặp

burst into nghĩa là gì?

burst into (cụm động từ) nghĩa là bùng lên, bật lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.