burst into tears
giọng máy của trình duyệt
burst into tears nghĩa là oà.
Nghĩa của burst into tears
Cụm động từ
- thành ngữ Oà.
Dạng từ của burst into tears
| Ngôi thứ ba số ít | bursts into tears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bursting into tears |
| Quá khứ phân từ | burst into tears |
| Quá khứ | burst into tears |
Câu hỏi thường gặp
burst into tears nghĩa là gì?
burst into tears (cụm động từ) nghĩa là oà.