TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bury oneself in one's books

giọng máy của trình duyệt

bury oneself in one's books nghĩa là Vùi đầu vào sách vở.

Nghĩa của bury oneself in one's books

Cụm từ

  1. Vùi đầu vào sách vở.

Câu hỏi thường gặp

bury oneself in one's books nghĩa là gì?

bury oneself in one's books (cụm từ) nghĩa là Vùi đầu vào sách vở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.