Buryatia
giọng máy của trình duyệt
Buryatia nghĩa là buryatia.
Nghĩa của Buryatia
Danh từ riêng
- Buryatia.
Câu hỏi thường gặp
Buryatia nghĩa là gì?
Buryatia (danh từ riêng) nghĩa là buryatia.
Buryatia nghĩa là buryatia.
Buryatia (danh từ riêng) nghĩa là buryatia.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.