TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bus architecture

US/ˈbəs ˈɑːr.kə.ˌtɛk.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

bus architecture nghĩa là cấu trúc mạch nối.

Nghĩa của bus architecture

Danh từ

  1. Tech Cấu trúc mạch nối.

Câu hỏi thường gặp

bus architecture nghĩa là gì?

bus architecture (danh từ) nghĩa là cấu trúc mạch nối.

bus architecture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bus architecture: giọng Mỹ (US) /ˈbəs ˈɑːr.kə.ˌtɛk.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.