TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bus system

US/ˈbəs ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

bus system nghĩa là hệ thống mạch nối.

Nghĩa của bus system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống mạch nối.

Câu hỏi thường gặp

bus system nghĩa là gì?

bus system (danh từ) nghĩa là hệ thống mạch nối.

bus system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bus system: giọng Mỹ (US) /ˈbəs ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.