TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

busby

UK/ˈbʌz.bi/ US/ˈbʌz.bi/ giọng máy của trình duyệt

busby nghĩa là mũ kỵ binh anh.

Nghĩa của busby

Danh từ

  1. Mũ (của) kỵ binh Anh.

Dạng từ của busby

Số nhiềubusbies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với busby

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

busby nghĩa là gì?

busby (danh từ) nghĩa là mũ kỵ binh anh.

busby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của busby: giọng Anh (UK) /ˈbʌz.bi/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌz.bi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.