bush-cricket
giọng máy của trình duyệt
bush-cricket nghĩa là muỗm, muồm muỗm.
Nghĩa của bush-cricket
Danh từ
- Muỗm, muồm muỗm, giọt sành, vạc sành, giạt sành, sặt sành.
Dạng từ của bush-cricket
| Số nhiều | bush-crickets |
Câu hỏi thường gặp
bush-cricket nghĩa là gì?
bush-cricket (danh từ) nghĩa là muỗm, muồm muỗm.