TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bushbuck

US/ˈbʊʃ.ˌbək/ giọng máy của trình duyệt

bushbuck nghĩa là sơn dương có vằn.

Nghĩa của bushbuck

Danh từ

  1. Sơn dương có vằn.

Dạng từ của bushbuck

Số nhiềubushbucks

Câu hỏi thường gặp

bushbuck nghĩa là gì?

bushbuck (danh từ) nghĩa là sơn dương có vằn.

bushbuck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bushbuck: giọng Mỹ (US) /ˈbʊʃ.ˌbək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.