TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

business computer

US/ˈbɪz.nəs kəm.ˈpjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

business computer nghĩa là Máy điện toán kinh doanh.

Nghĩa của business computer

Danh từ

  1. Tech Máy điện toán kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

business computer nghĩa là gì?

business computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán kinh doanh.

business computer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của business computer: giọng Mỹ (US) /ˈbɪz.nəs kəm.ˈpjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.