business cycle
US/ ˈsɑɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
business cycle nghĩa là chu kỳ kinh doanh, chu kì kinh tế, chu kì kinh doanh.
Nghĩa của business cycle
Danh từ
- (econ) Chu kỳ kinh doanh.
Dạng từ của business cycle
| Số nhiều | business cycles |
Câu hỏi thường gặp
business cycle nghĩa là gì?
business cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh doanh, chu kì kinh tế, chu kì kinh doanh.
business cycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của business cycle: giọng Mỹ (US) / ˈsɑɪ.kəl/.