TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

business cycle

US/ ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

business cycle nghĩa là chu kỳ kinh doanh, chu kì kinh tế, chu kì kinh doanh.

Nghĩa của business cycle

Danh từ

  1. (econ) Chu kỳ kinh doanh.

Dạng từ của business cycle

Số nhiềubusiness cycles

Câu hỏi thường gặp

business cycle nghĩa là gì?

business cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh doanh, chu kì kinh tế, chu kì kinh doanh.

business cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của business cycle: giọng Mỹ (US) / ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.