TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

business game

US/ˈbɪz.nəs ˈɡeɪm/ giọng máy của trình duyệt

business game nghĩa là trò chơi kinh doanh.

Nghĩa của business game

Danh từ

  1. Tech Trò chơi kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

business game nghĩa là gì?

business game (danh từ) nghĩa là trò chơi kinh doanh.

business game phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của business game: giọng Mỹ (US) /ˈbɪz.nəs ˈɡeɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.