TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

business graphics

giọng máy của trình duyệt

business graphics nghĩa là đồ họa kinh doanh.

Nghĩa của business graphics

Danh từ

  1. Tech Đồ họa kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

business graphics nghĩa là gì?

business graphics (danh từ) nghĩa là đồ họa kinh doanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.