TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

business model

giọng máy của trình duyệt

business model nghĩa là mô hình kinh doanh.

Nghĩa của business model

Danh từ

  1. Mô hình kinh doanh.

Dạng từ của business model

Số nhiềubusiness models

Câu hỏi thường gặp

business model nghĩa là gì?

business model (danh từ) nghĩa là mô hình kinh doanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.