TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butadiene

US/ˌbjuː.tə.ˈdɑɪ.ˌin/ giọng máy của trình duyệt

butadiene nghĩa là butađien.

Nghĩa của butadiene

Danh từ

  1. Hoá học Butađien.

Dạng từ của butadiene

Số nhiềubutadienes

Câu hỏi thường gặp

butadiene nghĩa là gì?

butadiene (danh từ) nghĩa là butađien.

butadiene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butadiene: giọng Mỹ (US) /ˌbjuː.tə.ˈdɑɪ.ˌin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.