butt in
giọng máy của trình duyệt
butt in nghĩa là xen vào, nói xen vào.
Nghĩa của butt in
Cụm động từ
- (Thông tục) Xen vào; nói xen vào; can thiệp vào.
- to butt in a conversationxen vào câu chuyện
Dạng từ của butt in
| Ngôi thứ ba số ít | butts in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | butting in |
| Quá khứ phân từ | butted in |
| Quá khứ | butted in |
Câu hỏi thường gặp
butt in nghĩa là gì?
butt in (cụm động từ) nghĩa là xen vào, nói xen vào.