butterhead
giọng máy của trình duyệt
butterhead nghĩa là Loại rau xà-lách thông dụng đầu tròn.
Nghĩa của butterhead
Danh từ
- Thực vật học Loại rau xà-lách thông dụng đầu tròn.
Dạng từ của butterhead
| Số nhiều | butterheads |
Câu hỏi thường gặp
butterhead nghĩa là gì?
butterhead (danh từ) nghĩa là Loại rau xà-lách thông dụng đầu tròn.