TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buttermilk

UK/ˈbʌtəˌmɪlk/ US/ˈbʌtɚˌmɪlk/ giọng máy của trình duyệt

buttermilk nghĩa là kho thực phẩm.

Nghĩa của buttermilk

Danh từ

  1. Kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh).

Dạng từ của buttermilk

Số nhiềubuttermilks

Họ từ của buttermilk

Câu hỏi thường gặp

buttermilk nghĩa là gì?

buttermilk (danh từ) nghĩa là kho thực phẩm.

buttermilk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buttermilk: giọng Anh (UK) /ˈbʌtəˌmɪlk/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌtɚˌmɪlk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.