buttermilk
UK/ˈbʌtəˌmɪlk/
US/ˈbʌtɚˌmɪlk/
giọng máy của trình duyệt
buttermilk nghĩa là kho thực phẩm.
Nghĩa của buttermilk
Danh từ
- Kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh).
Dạng từ của buttermilk
| Số nhiều | buttermilks |
Họ từ của buttermilk
Câu hỏi thường gặp
buttermilk nghĩa là gì?
buttermilk (danh từ) nghĩa là kho thực phẩm.
buttermilk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buttermilk: giọng Anh (UK) /ˈbʌtəˌmɪlk/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌtɚˌmɪlk/.