TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butting

UK/ˈbʌtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbʌtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

butting nghĩa là giới hạn, ranh giới.

Nghĩa của butting

Danh từ

  1. Giới hạn; ranh giới.

Dạng từ của butting

Số nhiềubuttings

Câu hỏi thường gặp

butting nghĩa là gì?

butting (danh từ) nghĩa là giới hạn, ranh giới.

butting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butting: giọng Anh (UK) /ˈbʌtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.