butting
UK/ˈbʌtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈbʌtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
butting nghĩa là giới hạn, ranh giới.
Nghĩa của butting
Danh từ
- Giới hạn; ranh giới.
Dạng từ của butting
| Số nhiều | buttings |
Câu hỏi thường gặp
butting nghĩa là gì?
butting (danh từ) nghĩa là giới hạn, ranh giới.
butting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butting: giọng Anh (UK) /ˈbʌtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌtɪŋ/.