buttonhook
US/ˈbə.tᵊn.ˌhʊk/
giọng máy của trình duyệt
buttonhook nghĩa là móc khuy.
Nghĩa của buttonhook
Danh từ
- Móc khuy.
Dạng từ của buttonhook
| Số nhiều | buttonhooks |
| Ngôi thứ ba số ít | buttonhooks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | buttonhooking |
| Quá khứ phân từ | buttonhooked |
| Quá khứ | buttonhooked |
Câu hỏi thường gặp
buttonhook nghĩa là gì?
buttonhook (danh từ) nghĩa là móc khuy.
buttonhook phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buttonhook: giọng Mỹ (US) /ˈbə.tᵊn.ˌhʊk/.